| Hạng |
Viên chức |
Tổng |
Trước hạn |
Đúng hạn |
Trễ hạn |
Chưa TH |
Chờ PD |
Nhận để biết |
Tỷ lệ hoàn thành quy đổi |
Xếp loại |
Điểm KPI thực tế |
Điểm KPI (đã chặn trần) |
Chưa có dữ liệu công việc trong kỳ đã chọn.
Xếp hạng theo tỷ lệ hoàn thành quy đổi (có trọng số theo hạn — mục 5.5); khi bằng nhau,
người có tổng điểm quy đổi thực tế cao hơn xếp trên. Badge ▲/▼
thể hiện thay đổi thứ hạng so với lần cập nhật trước.